Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
フランス
語
ご
で「こんにちは」って
何
なに
て
言
い
うんですか?
"Bonjour" trong tiếng Pháp nghĩa là gì?
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
今日は
こんにちは
xin chào
何
なん
gì
言う
いう
nói
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
何
Hà
gì
言
Ngôn
nói; từ