Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ピッチャーを落おとして割わっちゃった。
Tôi đã làm rơi và vỡ bình.

Ngữ pháp:

~ちゃった (〜chatta)

Diễn tả một hành động không cố ý hoặc hối tiếc; 'cuối cùng đã làm', 'đã làm một cách vô tình'.
JLPT N4

Từ vựng:

ピッチャー
người ném bóng
落とす
おとす
đánh rơi; làm mất; để rơi; chiếu (ánh sáng); đổ (ánh nhìn); rót vào (chất lỏng); để lại
割る
わる
chia

Hán tự:

落
Lạc rơi; rớt; làng; thôn
割
Cát tỷ lệ; chia; cắt; tách

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật