Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ビール6
缶
かん
パックは、おいくらですか?
Một gói sáu lon bia giá bao nhiêu?
Từ vựng:
ビール
bia
缶
かん
lon; hộp thiếc
幾ら
いくら
bao nhiêu
Hán tự:
缶
Phẫu
hộp thiếc; hộp