Dịch nghĩa:
ビールは泡立ってコップから溢れた。
Bia sủi bọt tràn ra khỏi cốc.
Từ vựng:
Hán tự:
泡
Phao
bọt; bọt; bọt xà phòng; bọt
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
溢
Dật
tràn; ngập; đổ