Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
パーシーっていう
子
こ
、
君
きみ
のクラスにいる?
Cậu bé tên Percy có trong lớp bạn không?
Từ vựng:
言う
いう
nói
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)
君
きみ
bạn; bạn bè
クラス
lớp học
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam