Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「バンガロールは
今
いま
何
なん
時
じ
なの?」「
1時
いちじ
だよ」
"Bây giờ là mấy giờ ở Bangalore?" "1 giờ."
Từ vựng:
今
いま
bây giờ
何時
なんどき
khi nào; vào lúc nào
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
何
Hà
gì
時
Thời
thời gian; giờ