Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ハンバーガーひとつ。あとお
水
みず
もらえますか?
Một chiếc hamburger và xin thêm nước.
Từ vựng:
ハンバーガー
bánh hamburger (trong bánh mì); bánh mì kẹp thịt
水
みず
nước (đặc biệt là mát hoặc lạnh)
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
水
Thủy
nước