Dịch nghĩa:
ハイチで起きた地震は酷い大災害となった。
Trận động đất ở Haiti đã trở thành một thảm họa kinh hoàng.
Từ vựng:
Hán tự:
起
Khởi
thức dậy
地
Địa
đất; mặt đất
震
Chấn
rung; chấn động
酷
Khốc
tàn nhẫn; nghiêm khắc; tàn bạo; bất công
大
Đại
lớn; to
災
Tai
thảm họa; tai họa; tai ương; nguyền rủa; ác
害
Hại
tổn hại; thương tích