Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ドイツ
語
ご
で「さようなら」をどう
言
いい
いますか。
"Tạm biệt" trong tiếng Đức là gì?
Từ vựng:
ドイツ語
ドイツご
tiếng Đức
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
言う
いう
nói
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
言
Ngôn
nói; từ