Dịch nghĩa:
トムは金庫を開けてパスポートを取り出した。
Tom đã mở két sắt và lấy ra hộ chiếu.
Từ vựng:
Hán tự:
金
Kim
vàng
庫
Khố
kho; nhà kho
開
Khai
mở; mở ra
取
Thủ
lấy; nhận
出
Xuất
ra ngoài