Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは
酔
よ
うと
猫
ねこ
ちゃんになっちゃうね。
Khi say, Tom trở thành một chú mèo.
Từ vựng:
酔う
よう
say rượu
猫
ねこ
mèo
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
酔
Túy
say; bị đầu độc
猫
Miêu
mèo