Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは
超
ちょう
能力
のうりょく
者
しゃ
なんだけど、メアリーは
違
ちが
うよ。
Tom là người có năng lực siêu nhiên, nhưng Mary thì không.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
超能力
ちょうのうりょく
khả năng ngoại cảm
者
もの
người
違う
ちがう
khác; không giống
Hán tự:
超
Siêu
vượt qua; siêu-; cực-
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
者
Giả
người
違
Vi
khác biệt; khác