Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは
私
わたし
になんか
目
め
もくれないわよ。
Tom chẳng thèm để ý đến tôi tí nào.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
目
め
mắt; nhãn cầu
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm