Dịch nghĩa:
トムは水を怖がって、泳ぐのを嫌がるの。
Tom sợ nước và ghét bơi.
Từ vựng:
Hán tự:
水
Thủy
nước
怖
Phố
đáng sợ; sợ hãi; lo sợ
泳
Vịnh
bơi
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét