Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは
家
いえ
ではフランス
語
ご
しか
話
はな
さない。
Tom chỉ nói tiếng Pháp ở nhà.
Ngữ pháp:
N しか~ない (N shika~nai)
Biểu thị 'chỉ', 'không gì ngoài', hoặc 'không có gì khác'.
JLPT N4
Từ vựng:
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện