Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは
孫
まご
におもちゃを
作
つく
ってやった。
Tom đã làm đồ chơi cho cháu.
Từ vựng:
孫
まご
cháu
作る
つくる
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
Hán tự:
孫
Tôn
cháu; hậu duệ
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị