Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは
外
そと
でお
兄
にい
ちゃんと
遊
あそ
んでるよ。
Tom đang chơi ngoài trời với anh trai mình.
Từ vựng:
外
そと
bên ngoài; ngoại thất
お兄ちゃん
おにいちゃん
anh trai
遊ぶ
あそぶ
chơi; vui chơi
Hán tự:
外
Ngoại
bên ngoài
兄
Huynh
anh trai; anh cả
遊
Du
chơi