Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは
僕
ぼく
のイマジナリーフレンドなんだ。
Tom là bạn tưởng tượng của tôi.
Từ vựng:
僕
ぼく
tôi
イマジナリー
tưởng tượng
フレンド
bạn
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam