Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは、メアリーについて
書
か
いた
歌
うた
を
歌
うた
った。
Tom đã hát một bài hát viết về Mary.
Từ vựng:
書く
かく
viết; sáng tác
歌
うた
bài hát; hát
歌う
うたう
hát
Hán tự:
書
Thư
viết
歌
Ca
bài hát; hát