Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは、コンピューター
会社
かいしゃ
に
職
しょく
を
求
もと
めるつもりだ。
Tom đang tìm việc làm ở công ty máy tính.
Ngữ pháp:
~つもりだ (〜tsumori da)
Biểu thị ý định hoặc kế hoạch của người nói.
JLPT N3
Từ vựng:
会社
かいしゃ
công ty; tập đoàn
職
しょく
công việc; việc làm; nghề nghiệp; vị trí
求める
もとめる
muốn; mong muốn
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã
công ty; đền thờ
職
Chức
công việc; việc làm
求
Cầu
yêu cầu