Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはカントリーミュージックが
好
す
きだ。
Tom thích nhạc đồng quê.
Từ vựng:
カントリー
nông thôn
ミュージック
âm nhạc
好き
すき
thích; yêu thích
Hán tự:
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó