Dịch nghĩa:
トムはどうやら3時間待ったらしい。
Có vẻ như Tom đã phải chờ ba giờ.
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào