Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはどうやってそんなにたくさんのお
金
かね
を
稼
かせ
いだの?
Tom đã kiếm được nhiều tiền như vậy như thế nào?
Từ vựng:
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
そんな
như vậy; loại đó
お金
おかね
tiền
稼ぐ
かせぐ
kiếm (thu nhập); kiếm tiền
Hán tự:
金
Kim
vàng
稼
Giá
thu nhập; công việc; kiếm tiền