Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはここに
30年
さんじゅうねん
住
す
んでたんだよ。
Tom đã sống ở đây 30 năm rồi.
Từ vựng:
此処
ここ
đây
年
ねん
năm
住む
すむ
sống; cư trú
Hán tự:
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
住
Trụ
cư trú; sống