Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはここに
住
す
んでると
思
おも
ってたよ。
Tôi tưởng Tom sống ở đây chứ.
Từ vựng:
此処
ここ
đây
住む
すむ
sống; cư trú
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
住
Trụ
cư trú; sống
思
Tư
nghĩ