Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムはここで何なん年ねん働はたらいていたんですか?
Tom đã làm việc ở đây bao nhiêu năm?

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

此処
ここ
đây
何
なん
gì
年
ねん
năm
働く
はたらく
làm việc; lao động

Hán tự:

何
Hà gì
年
Niên năm; đơn vị đếm cho năm
働
Động làm việc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật