Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはかなり
腕
うで
のいいギタリストだ。
Tom là một tay guitar rất giỏi.
Từ vựng:
腕
うで
cánh tay
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
ギタリスト
nghệ sĩ guitar
Hán tự:
腕
Oản
cánh tay; khả năng; tài năng