Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはかつて、プロのドッグトレーナーだった。
Tom từng là một huấn luyện viên chó chuyên nghiệp.
Từ vựng:
嘗て
かつて
trước đây
ドッグ
chó
トレーナー
huấn luyện viên