Dịch nghĩa:
トムってここに来る前に何か食べたのかもしれないね。
Có lẽ Tom đã ăn gì đó trước khi đến đây nhỉ.
Từ vựng:
Hán tự:
来
Lai
đến; trở thành
前
Tiền
phía trước; trước
何
Hà
gì
食
Thực
ăn; thực phẩm