Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムが
来
き
たら
私
わたし
はなんと
言
い
ったらいいのでしょうか。
Khi Tom đến, tôi nên nói gì đây?
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
言う
いう
nói
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
来
Lai
đến; trở thành
私
Tư
tư nhân; tôi
言
Ngôn
nói; từ