Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムがいたいだけ、ここにいさせてあげて。
Hãy để Tom ở đây nếu cậu ấy muốn.
Từ vựng:
痛い
いたい
đau
此処
ここ
đây
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao