Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
チェスはできるんだけど、チェッカーはできない。
Tôi biết chơi cờ vua nhưng không biết chơi cờ đam.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
チェス
cờ vua
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
チェッカー
cờ đam