Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「スピーチ
良
よ
かったよ」「ほんと? ありがとう!」
"Bài thuyết trình mày làm tốt lắm đấy!" "Thật á? Cảm ơn mày nhé!"
Từ vựng:
スピーチ
bài phát biểu
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
本当
ほんとう
sự thật; thực tế
Hán tự:
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo