Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ストロベリーアイスは、
取
と
り
扱
あつか
っておりません。
Chúng tôi không bán kem dâu.
Từ vựng:
ストロベリー
dâu tây
アイス
băng
取り扱う
とりあつかう
xử lý; vận hành
Hán tự:
取
Thủ
lấy; nhận
扱
Hấp
xử lý; giải trí; đập lúa; tước