Dịch nghĩa:
スキージャンプって、見るからに怖いよな。
Nhìn thì trượt tuyết nhảy xa thật đáng sợ.
Hán tự:
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
怖
Phố
đáng sợ; sợ hãi; lo sợ