Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジントニックを
作
つく
るには
何
なに
がいるの?
Cần gì để pha gin tonic?
Từ vựng:
ジントニック
gin and tonic|gin và tonic
作る
つくる
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng
何
なん
gì
Hán tự:
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
何
Hà
gì