Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジョーンズさんという
方
ほう
がお
見
み
えになりました。
Một người tên là Jones đã đến.
Từ vựng:
言う
いう
nói
方
かた
hướng; cách
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy