Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジョンはそれができないし、
私
わたし
もあなたもできない。
John không thể làm được, và tôi cũng như bạn cũng vậy.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
私
わたくし
tôi
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi