Dịch nghĩa:
ジュディさんによろしくお伝え下さい。
Hãy gửi lời chào của tôi đến Judy.
Hán tự:
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém