Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジャックは50マイル
歩
ある
いてくたびれた。
Jack đã đi bộ 50 dặm và cảm thấy mệt mỏi.
Từ vựng:
ジャック
quân J
歩く
あるく
đi bộ
草臥れる
くたびれる
mệt mỏi; kiệt sức; mệt lử
Hán tự:
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân