Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジャックは
友達
ともだち
にプレゼントをかってあげた。
Jack đã mua quà tặng cho bạn bè.
Từ vựng:
ジャック
quân J
友達
ともだち
bạn bè; bạn thân
プレゼント
quà tặng
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
Hán tự:
友
Hữu
bạn bè
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được