Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジムは
第
だい
7ラウンドにノックアウトを
食
く
らった。
Jim đã bị đánh bại ở hiệp thứ bảy.
Từ vựng:
ジム
phòng tập thể dục
ラウンド
tròn
ノックアウト
hạ gục
食らう
くらう
ăn; uống
Hán tự:
第
Đệ
số; nơi ở
食
Thực
ăn; thực phẩm