Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ショーは
後
ご
どれくらいで
始
はじ
まりますか。
Còn bao lâu nữa thì chương trình bắt đầu?
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
ショー
buổi biểu diễn
後
あと
phía sau
始まる
はじまる
bắt đầu; khởi đầu
Hán tự:
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
始
Thí
bắt đầu