Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ショッピングセンターは
一
いち
マイル
先
さき
です。
Trung tâm mua sắm cách đây một dặm.
Từ vựng:
ショッピングセンター
trung tâm mua sắm
一
いち
một; 1
先
さき
đầu; mũi; đầu vòi
Hán tự:
一
Nhất
một
先
Tiên
trước; trước đây