Dịch nghĩa:
シャンパンの栓がぽんと音を立ててとんだ。
Nút chai sâm banh đã bật lên với tiếng "pop".
Từ vựng:
Hán tự:
栓
Xuyên
nút; chốt
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng