Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
サミは、ミュージカル『レ・ミゼラブル』を
観
み
ました。
Sami đã xem vở nhạc kịch "Les Misérables".
Từ vựng:
ミュージカル
nhạc kịch
ミゼラブル
khốn khổ
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
Hán tự:
観
quan điểm; diện mạo