Dịch nghĩa:
コアラは一日に18時間から22時間眠ります。
Koala ngủ từ 18 đến 22 giờ một ngày.
Hán tự:
一
Nhất
một
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ