Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
コアラはユーカリの
葉
は
を
食
た
べるんだよ。
Koala ăn lá cây bạch đàn đấy.
Từ vựng:
コアラ
gấu túi
ユーカリ
cây bạch đàn
葉
は
lá; lưỡi (cỏ); kim (thông)
食べる
たべる
ăn
Hán tự:
葉
Diệp
lá; lưỡi
食
Thực
ăn; thực phẩm