Dịch nghĩa:
ケーブルカーに乗りたいが、高さが怖い。
Tôi muốn đi cáp treo nhưng sợ độ cao.
Từ vựng:
Hán tự:
乗
Thừa
lên xe; nhân
高
Cao
cao; đắt
怖
Phố
đáng sợ; sợ hãi; lo sợ