Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ケイトはお
父
とう
さんのレストランまで
走
はし
った。
Kate đã chạy đến nhà hàng của bố cô ấy.
Từ vựng:
お父さん
おとうさん
bố; ba
レストラン
nhà hàng (đặc biệt kiểu Tây)
走る
はしる
chạy
Hán tự:
父
Phụ
cha
走
Tẩu
chạy